| Nhãn
cầu (Eye Ball) |
Giác
mạc (Cornea) |
Củng
mạc (Sclera) |
Tròng
đen (Iris) |
| Nhân mắt/thủy
tinh thể (Lens) |
Con ngươi
(Pupil) |
Võng mạc
(Retina) |
Hoạt động
thị giác (Visual Acuity) |
| Xáo trộn
nhẹ (Visual Disturbance) |
Thị lực
kém (Poor Vision) |
Song thị
(nhìn một thành hai) (Diplopia) |
Chảy nước
mắt (Eye Discharge) |
| Xé rách
(Tearing) |
Viêm mi
mắt (Blepharitis) |
Gai nhỏ
(Sty) |
Lông quặm
(Trichiasis) |
| Tuyến
nước mắt (Lacrimal Duct) |
Bệnh mắt
hột (Trachoma) |
Viêm võng
mạc (Retinitis) |
Bong võng
mạc (Retina Detachment) |
| Bệnh tăng
nhãn áp (Glaucoma) |
Ðục thủy
tinh thể (Cataract) |
Mù màu
(Color Blindness) |
Viêm kết
mạc (Conjunctivitis) |
| Viêm
giác mạc (Keratitis) |
Viêm dây
thần kinh mắt (Optic Neuritis) |
Tắc nghẽn
(Nasolacrimal Duct Obstruction
) |
Lé mắt,
Lác mắt (Squint, Cross-Eyed) |
| Sợ ánh
sáng (Photophobia) |
Nhìn nhòe
(Blurred Vision) |
Vật thể
lạ trong mắt (Foreign Body in The Eyes) |
|
| Tử
cung (Uterus) |
Cổ
tử cung (Cervix) |
Âm
đạo (Vagina) |
Kinh nguyệt
(Chu kỳ) (Menstruation (Periods)) |
| Ðau bụng
dưới (Low Abdominal Pain) |
Chất tiết
âm đạo (Vaginal Discharge) |
Chu kỳ
kinh nguyệt (Menstrual Cycle) |
Ðau bụng
kinh (Dysmenorrhea) |
| Chứng
vô kinh (Amenorrhea) |
Chứng
mãn kinh (Menopause symelrone) |
Mang thai
(Pregnancy) |
Ngày sanh,
Ngày đến sanh (Date of Delivery, Date Due) |
| Bệnh buổi
sáng (Morning Sickness) |
Nôn do
thai nghén (Menopausal syndrome) |
Nghe tim
thai (Fetal Heart Sounds) |
Phá thai
(Abortion) |
| Vỡ màng
nhầy (The Show(Mucus-Like)Membrance Rupture) |
Ðau đẻ
( Labor Pain) |
Bể màng
ối sớm (Premature Rupture) |
Vọp bẻ
chân (Leg Cramp) |
| Rụng trứng
(Ovulation) |
Thụ thai
(Conception) |
Cấy thai
(Implantation) |
Thai nhi
(Fetus) |
| Thai bắt
đầu đạp nhanh (Fetal Movement Quickening) |
Căng giãn
tĩnh mạch (Varicose Vein) |
Lằn nứt
da khi mang thai (Striations of Pregnancy) |
Anbumin
niệu (Albuminuria) |
| Nhiễm
trùng niệu (Urinary Tract Infection) |
Kinh giật
lúc sanh (Eclampsia) |
Ða ối
(Polyhydramnion) |
Chửa trứng
(Hydatid Mole) |
| Mang thai
lạc vị (Ectopic Pregnancy) |
Mang thai
trong vòi (Tubal Pregnancy) |
Ðường
sinh (Birth Canal) |
Khám hậu
môn (Rectal Examination) |
| Khám bên
trong (âm đạo) (Internal (Vaginal)Examination) |
Sanh (Delivery) |
Giai đoạn
chuyển dạ đầu (First Stage of Labor) |
Giai đoạn
chuyển dạ thứ hai (Second Stage of Labor) |
| Giai đoạn
chuyển dạ thứ ba (Third Stage of Labor) |
Co thắt
(Contraction) |
Phẫu thuật
cắt âm đạo (lúc sanh) (Episiotomy) |
Khâu đáy
chậu (Perineorrhaphy) |
| Sau khi
sanh (After Birth) |
Dây rốn
(Umbilical Cord) |
Rau thai
(Placenta) |
Sản dịch
(Lochia) |
| Sinh sớm
(Premature Birth) |
Sanh đôi
(Twins) |
Sanh nhiều
(Multiple Birth) |
Sanh đôi
cùng trứng (Identical Twins) |
| Sanh đôi
khác trứng (Fraternal Twins) |
Tách rau
thai (Separation of The Placenta) |
Nhau tiền
đạo (Placenta Praevia) |
Cuộn dây
rốn (Coiling of The Umbilical Cord) |
| Khung
chậu hẹp (Narrow Pelvic) |
Dính rau
thai (Adherence of The Placenta) |
|
Cửa mình
bị tét (Laceration of The Perineum) |
| Vỡ vòi
tử cung (Tubal Rupture) |
Sốt sản
(Puerperal Fever) |
Mổ lấy
thai (Caesarean Section) |
Sinh bằng
kẹp gấp (Forceps Delivery) |
| Cho bú
sữa mẹ (Breast Feeding) |
Cho bú
bình (Bottle Feeding) |
Sữa non
(Colostrum) |
Trẻ mới
sanh (Newborn Baby) |
| Nhiễm
độc huyết thai nghén (Toxemia of Pregnancy) |
Sanh thai
chết (Still Birth) |
|
|
| Trẻ
sinh sớm, Trẻ sinh non (Premature Baby, Immature
Infant) |
Phân
xu của bé mới sanh (Meconium of the Newborn) |
Thoát
vị rốn (Umbilical Hernia) |
Bệnh vàng
da của bé mới sanh (Jaundice of Newborn) |
| Siêu vi
bao tử (Stomach Virus) |
Thoát
vị bẹn (Inguinal Hernia) |
Liệt cột
sống trẻ em (Spinal Infantile Paralysis) |
Khô nước
(Dehydration) |
| Tự nhiễm
độc (Autointoxication) |
Co
giật khi xúc động (Emotional Convulsion) |
Ðái dầm
ban đêm (Nocturnal Enuresis) |
Bệnh bạch
hầu (Diphtheria) |
| Ho gà
(Pertussis) |
Uốn
ván (Tetanus) |
Liệt bại
(Poliomyelitis) |
Bệnh cúm
trực khuẩn loại “B” (Hemophilus Influenza
“B”) |
| Sởi (Measles) |
Quai
bị (Mumps) |
Sởi Ðức
(German Measles) |
Viêm gan
B (Hepatitis B) |
| Thiếu
máu (Anemia) |
Bệnh
bạch cầu (Leukemia) |
Ban
xuất huyết (Purpura) |
Bệnh
máu khó đông (Hemophilia) |
| Bướu giáp
(Goiter) |
Chứng
khổng lồ (Gigantism) |
Bệnh Cushing
(Cushing's Disease) |
Bệnh
tê phù (Beri-Beri) |
| Bệnh to
cực (Acromegaly) |
Hội chứng
Down (Mongolism) |
Bệnh Addison
(Addison's Disease) |
Bệnh
thiếu sinh tố (Scurvy) |
| Ðái tháo
đường (Diabetes Mellitus) |
Bệnh thống
phong (Gout) |
Sốt thấp
khớp (Rheumatic Fever) |
Bệnh
thấp khớp (Rheumatism) |
| Ngộ độc
(Poisoning) |
Nghiện
rượu (Alcoholism) |
Oxít cácbon
(Carbon Monoxide) |
Ðặc
ứng (Idiosyncrasy) |
| Cảm nhiệt
(Heatstroke) |
Chứng
say sóng (Motion Sickness) |
Chứng
say núi (Mountain Sickness) |
Sốt
cỏ khô (dị ứng) (Hay Fever) |
| Bệnh huyết
thanh (Serum Disease) |
|
|
|