English
┊
한국어
┊
中文
┊
日本語
Tại Sao Dùng UnitedHealthcare
So Sánh Sản Phẩm
Yêu Cầu Thêm Thông Tin
Tìm Bác Sĩ
Hội Viên Ðăng Nhập
Nhà Thuốc Tây
Các Thắc Mắc Thông Thường
Hoàn toàn Hạnh phúc và Khỏe mạnh
Điều hành Y tế
Các Giảm giá Chăm sóc Y tế
Chăm sóc Dịch vụ Chuyên môn
Health Tip Flyers
Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
Chỉ Dẫn Khám Bác Sĩ
Hiểu Biết về HMO
Nhà Thuốc Tây
Các Giảm giá Chăm sóc Y tế
Chương trình United eServices
Tổng quan về các giải pháp mạng lười
Tổng quan về các giải pháp dịch vụ
Các lý do nên lựa chọn UnitedHealthcare
AsianTreasure
SM
Plan
cải tổ y tế
Giôùi Thieäu veà UnitedHealthcare
Kết Nối
khả năng của chúng tôi để
Trang gốc
>
Khách hàng/Hội viên
>
Trung Tâm Tài Nguyên
>
Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
A
Ambulatory care - Chăm sóc ngoại chẩn
Authorization - Cho phép
B
C
Cafeteria plan - Chương trình phòng ăn
Capitation - Trợ cấp ứng trước
Case management - Quản lý hồ sơ
COBRA
Coinsurance - Ðồng bảo hiểm
Community rating - Ðánh giá cộng đồng
Concurrent review - Duyệt xét đồng thời
Copayment - Tiền đồng trả
Cost sharing - Chia sẻ chi phí
Credentialing - Khả năng
Current procedural technology (CPT) - Công nghệ theo quy tắc hiện hành
D
Deductible - Tiền khấu trừ
Dual choice - Lựa chọn kép
E
Exclusive provider organization (EPO) - Tổ chức cung cấp độc quyền
Employee assistance program (EAP) - Chương trình trợ giúp nhân viên
Experience rating - Ðánh giá kinh nghiệm
F
Fee-for-service (FFS) - Dịch vụ tính tiền
Formulary - Danh sách thuốc khuyến cáo
G
Gatekeeper - Người giữ cổng
H
Health maintenance organization (HMO) - Tổ chức bảo trì sức khỏe
I
J
K
L
M
Member - Hội viên
Medicare Part A - Medicare Phần A
Medicare Part B - Medicare Phần B
N
O
Open enrollment - Ghi danh mở
P
Preferred provider organization (PPO) - Tổ chức chữa trị chọn lọc
Q
R
Respite care - Chăm sóc giúp nghỉ ngơi
S
Skilled nursing facility (SNF) - Cơ sở điều dưỡng chuyên môn
Stop-loss insurance - Bảo hiểm chống thất thoát
T
Tertiary care - Chăm sóc bậc ba
Third-party administrator - Nhân viên quản lý đệ tam nhân
Triage - Phân loại
U
Usual, customary and reasonable (UCR) - Thông thường, thông dụng và vừa phải
Utilization review - Xem xét phần chăm sóc
V
W
X
Y
Z
Medical Terms English & Korean Cross Reference
THUẬT NGỮ Y TẾ(MEDICAL TERMINOLOGY)
Y TẾ(MEDICINE)
TRIỆU CHỨNG (SYMPTOMS)
NỘI KHOA(INTERNAL MEDICINE)
HỆ TUẦN HOÀN(CIRCULATORY SYSTEM)
HỆ TIÊU HÓA(DIGESTIVE SYSTEM)
HỆ THẦN KINH(NERVOUS SYSTEM)
HỆ TIẾT NIỆU(URINARY SYSTEM)
PHẪU THUẬT(SURGERY)
KHOA DA(DERMATOLOGY)
UNG BƯỚU(TUMOR)
KHOA TAI(OTOLOGY)
NHÃN KHOA(OPHTHALMOLOGY)
NHA SĨ(DENTIST)
SẢN & PHỤ KHOA(OBSTERTRICS & GYNECOLOGY)
TÂM THẦN(PSYCHIATRY)
NHI KHOA(PEDIATRICS)
DỊCH TỄ(EPIDEMICS)
KHÁC(OTHER)
khuyến cáo pháp luật
chính sách riêng tư
bản đồ địa điểm
Trang gốc
© 2010 UnitedHealthcare Services, Inc.