| HỆ THẦN KINH (NERVOUS SYSTEM) |
| Não
(Brain) |
Não
phía trước (Cerebrum) |
Tiểu
não (Cerebellum) |
Xương
sống (Spinal Cord) |
| Dây thần
kinh (Nerve) |
Chóng
mặt (Dizziness) |
Nhức đầu
nhẹ (Light Headedness) |
Co giật
(Convulsion) |
| Tê (Numbness) |
Run rẩy
(Tremor) |
Bất tỉnh,
ngất, xỉu (Syncope, Swooning, Fainting) |
Bất tỉnh
(Unconsciousness) |
| Bối rối,
Lẫn lộn (Confused, Confusion) |
Tình trạng
mê muội (Dazed Condition) |
Tình trạng
vui thích (Excited Condition) |
Buồn ngủ
(Drowsy) |
| Ảo giác
(Illusion) |
Yếu ớt
(Hyposthenia) |
Liệt (Paralysis) |
Rối loạn
âm ngữ (Disturbance of Speech) |
| Rối loạn
thị giác (Disturbance of Vision) |
Hôn mê
(Coma) |
Mê sản
(Delirium) |
Mất ngủ
(Insomnia) |
| Căng thẳng
(Nervous) |
Viêm dây
thần kinh (Neuritis) |
Liệt trên
mặt (Facial Palsy) |
Ðau dây
thần kinh (Neuralgia) |
| Gian sườn
(Intercostal) |
Ðau dây
thần kinh tọa (Sciatica) |
Viêm màng
mềm (Meningitis) |
Thiếu
máu cục bộ não (Cerebral Ischemia) |
| Ngập máu
(Apoplexy) |
Huyết
khối não (Cerebral Thrombosis) |
Viêm não
(Encephalitis) |
Ðộng kinh
(Epilepsy) |
| Cuồn động
(Hysteria) |
Ðột quỵ
(Stroke) |
Bệnh Parkinson
(Parkinson's Disease) |
Chảy máu
(Bleeding) |
| HỆ TIẾT NIỆU (URINARY SYSTEM) |
| Thận
(Kidney) |
Tuyến
thượng thận (Adrenal Gland) |
Bàng
quang (Bladder) |
Niệu đạo
(Urethra) |
| Tinh hoàn
(Testicles) |
Dương
vật (Penis) |
Tuyến
tiền liệt (Prostate) |
Tiểu đau
(Pain on Urination) |
| Ða niệu
(Polyuria) |
Thiểu
niệu (Oliguria) |
Tiểu gấp
(Urinary Urgency) |
Khó tiểu
(Dysuria) |
| Glucoza
niệu Glycosuria) |
Tiểu không
kìm chế được (Urinary Incontinence) |
Bệnh liệt
dương (Impotence) |
Sưng tinh
hoàn (Testicle Swelling) |
| Khung
xương của thận (Pelvis of The Kidney) |
Ðặt ống
thông (Catheterize) |
Urê huyết
(Uremia) |
Viêm thận
(Nephritis) |
| Bệnh hư
thận (Nephrosis) |
Sỏi thận,
Thận (Soûi) (Nephrolith, Renal(Stones)) |
Viêm thận-bể
thận (Pyelonephritis) |
Viêm bàng
quang (Cystitis) |
| Viêm niệu
đạo (Urethritis) |
Sỏi (Ðá)
(Calculus(Stones)) |
Hẹp bao
quy đầu (Phimosis) |
Phóng
tinh sớm (Premature Ejaculation) |
| Bệnh lậu
(Gonorrhea) |
Lao thận
(Tuberculosis of The kidney) |
Bướu thận
(Tumor of The Kidney) |
Sưng tuyến
tiền liệt (Hypertrophy of The Prostate) |
| Chảy
máu (Bleeding) |
Chảy
máu trong (Internal Bleeding) |
Ðốm
xuất huyết (Petechiae) |
Sưng (Inflammation) |
| Sướt (Erosion) |
Phẫu thuật
(Operation) |
Cắt bỏ
(Resection) |
Cấy ghép
(Transplantation) |
| Tật Biến
Dạng (Malformation Deformation) |
Thẹo (Scar) |
Dính (Adhesion) |
Gây mê
(Anesthesia) |
| Giảm đau
(Painkiller) |
Bầm tím
(Bruise) |
Vẹo cổ,
trẹo cổ (Wryneck, Torticollis) |
Gối lệch
ra ngoài (Bowlegged) |
| Ðầu gối
vẹo trong (Knock-Kneed) |
Bàn chân
bẹt (Flatfoot) |
Thương
tích (Injury) |
Ðứt (Cut) |
| Chọc (Puncture) |
Gãy xương
(Fracture) |
Xoắn (Torsion) |
Sai khớp
(Dislocation) |
| Thâm tím
(Contusion) |
Trầy sướt
(Scratches) |
Mủ (Pus) |
Nhọt (Furuncle) |
| Tổn thương
cổ (Whiplash Injury) |
Côn trùng
cắn (Insect Bites) |
Phỏng
(Burns) |
Ápxe (Abscess) |
| Tê cóng
(Frost Bite) |
Thoát
vị (Hernia) |
Viêm màng
xương (Periostitis) |
Viêm xương
tủy (Osteomyelitis) |
| Viêm khớp
(Arthritis) |
Chóng
mặt tai trong (Joint Hydropsy) |
Cứng vai
(Frozen Shoulder) |
Bong ngón
tay (Sprained Finger) |
| Viêm hạch
bạch huyết (Lymphadenitis) |
Loét (Ulcer) |
Hoại thư
(gangrene) |
Xuất huyết
nội sọ (Intracranial Hemorrhage) |
| Dập não
(Cerebral Contusion) |
Viêm vú
(Mastitis) |
Tuyến
vú (Mastopathy) |
Viêm bao
gân (Tendovaginitis) |
| Viêm
da (Dermatitis) |
Viêm
da do tiếp xúc (Contact Dermatitis) |
Bệnh
chàm Eczema (Eczema) |
Chàm chưa
phát triển trieån (Infantile Eczema) |
| Chàm tiết
bã nhờn (Seborrheic Eczema) |
Ngoại
ban, ngứa (Exanthema, Rash) |
Thuốc
phát ban (Drug Eruption) |
Da khô
(Dry Skin) |
| Mày đay
(Urticaria) |
Mủ (Lupus) |
Phỏng
nắng (Sunburn) |
Chai (Corn) |
| Tàn nhang
(Freckle) |
Ung thư
da (Skin Cancer) |
Mụn cóc
(Wart) |
Vết chàm,
nơvi (Birthmark, Nevus) |
| Nốt ruồi
(Mole) |
Hôi nách,
Nách (Hircismus, Osmidrosis Axillae) |
Hói đầu,
Rụng lông tóc (Baldness, Alopecia) |
Bệnh favut,
Nấm da (Favus, Ringworm) |
| Nấm bàn
chân (Athletes Foot) |
Vảy nến
(Psoriasis) |
Nấm da,
Nấm biểu bì (Ringworm, Tinea) |
Ban đỏ
(Red Rash) |
| Baàm tím
(Bruise) |
Rụng tóc
(Falling Out of Hair) |
Ban đào
(rubêon) (Roseola) |
|
| Bướu
hiền (Benign Tumors) |
Bước
ác (Malignant Tumors) |
Di
căn (Metastasis) |
Ung thư
(Cancer) |
| Sacom
(Sarcoma) |
|
|
|
| Khoang
mũi (Nasal Cavity) |
Amiđan (Tonsil) |
Amiđan
họng (Pharyngeal Tonsil) |
Lưỡi gà
(Uvula) |
| Lưỡi (Tongue) |
Dây thanh
âm (Vocal Cord) |
Tai ngoài
(External Ear) |
Tai trong
(Internal Ear) |
| Tai giữa
(Middle Ear) |
Cây bán
nguyệt (Semicircular Canals) |
Màng nhĩ
(Ear Drum) |
Chảy máu
mũi (Nasal Bleeding) |
| Chảy nước
mũi (Running Nose) |
Nghẹt
mũi (Stuffed Nose) |
Ðau họng
(Sore Throat) |
Ngứa họng
(Itchy Throat) |
| Giọng
khàn (Hoarse Voice) |
Mất giọng
(Loss of Voice) |
Không
phân biệt được mùi (Can’t Distinguish Smell) |
Chảy nước
lỗ tai (Ear Discharge) |
| Ðau tai
(Earache) |
Ù tai
(Ringing of the Ear) |
Khó nghe
(Difficulty in Hearing) |
|
|
|