English ┊    한국어 ┊    中文 ┊    日本語
Tại Sao Dùng UnitedHealthcare
So Sánh Sản Phẩm
Yêu Cầu Thêm Thông Tin
 
Tìm Bác Sĩ
Hội Viên Ðăng Nhập
Nhà Thuốc Tây
Các Thắc Mắc Thông Thường
 
 
Hoàn toàn Hạnh phúc và Khỏe mạnh
Điều hành Y tế
Các Giảm giá Chăm sóc Y tế
Chăm sóc Dịch vụ Chuyên môn
Health Tip Flyers
 
 
Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
Chỉ Dẫn Khám Bác Sĩ
Hiểu Biết về HMO
Nhà Thuốc Tây
Các Giảm giá Chăm sóc Y tế
Chương trình United eServices
Tổng quan về các giải pháp mạng lười
Tổng quan về các giải pháp dịch vụ
Các lý do nên lựa chọn UnitedHealthcare
AsianTreasureSM Plan
cải tổ y tế
 
Giôùi Thieäu veà UnitedHealthcare
Kết Nối
khả năng của chúng tôi để
 
Trang gốc > Khách hàng/Hội viên > Trung Tâm Tài Nguyên > Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
Thuật Ngữ & Biệt Ngữ Chăm Sóc Sức Khỏe
NHÃN KHOA (OPHTHALMOLOGY)
Nhãn cầu (Eye Ball) Giác mạc (Cornea) Củng mạc (Sclera) Tròng đen (Iris)
Nhân mắt/thủy tinh thể (Lens) Con ngươi (Pupil) Võng mạc (Retina) Hoạt động thị giác (Visual Acuity)
Xáo trộn nhẹ (Visual Disturbance) Thị lực kém (Poor Vision) Song thị (nhìn một thành hai) (Diplopia) Chảy nước mắt (Eye Discharge)
Xé rách (Tearing) Viêm mi mắt (Blepharitis) Gai nhỏ (Sty) Lông quặm (Trichiasis)
Tuyến nước mắt (Lacrimal Duct) Bệnh mắt hột (Trachoma) Viêm võng mạc (Retinitis) Bong võng mạc (Retina Detachment)
Bệnh tăng nhãn áp (Glaucoma) Ðục thủy tinh thể (Cataract) Mù màu (Color Blindness) Viêm kết mạc (Conjunctivitis)
Viêm giác mạc (Keratitis) Viêm dây thần kinh mắt (Optic Neuritis) Tắc nghẽn (Nasolacrimal Duct Obstruction ) Lé mắt, Lác mắt (Squint, Cross-Eyed)
Sợ ánh sáng (Photophobia) Nhìn nhòe (Blurred Vision) Vật thể lạ trong mắt (Foreign Body in The Eyes)  
NHA SĨ (DENTIST)
Chỉnh hình răng mặt (Orthodontics) Răng giả (Denture) Bịt răng (Veneer Crown) Chữa trị sâu răng (Root Canal Treatment)
Bịt răng (Crown) Bịt răng vàng (Gold Crown) Bịt răng sứ (Ceramic Crown) Trám răng (Filling)
Răng cửa (Incisor) Răng nanh (Canine) Răng hàm (Molar) Lợi (Gum)
Sỏi (Calculus)      
SẢN & PHỤ KHOA (OBSTERTRICS & GYNECOLOGY)
Tử cung (Uterus) Cổ tử cung (Cervix) Âm đạo (Vagina) Kinh nguyệt (Chu kỳ) (Menstruation (Periods))
Ðau bụng dưới (Low Abdominal Pain) Chất tiết âm đạo (Vaginal Discharge) Chu kỳ kinh nguyệt (Menstrual Cycle) Ðau bụng kinh (Dysmenorrhea)
Chứng vô kinh (Amenorrhea) Chứng mãn kinh (Menopause symelrone) Mang thai (Pregnancy) Ngày sanh, Ngày đến sanh (Date of Delivery, Date Due)
Bệnh buổi sáng (Morning Sickness) Nôn do thai nghén (Menopausal syndrome) Nghe tim thai (Fetal Heart Sounds) Phá thai (Abortion)
Vỡ màng nhầy (The Show(Mucus-Like)Membrance Rupture) Ðau đẻ ( Labor Pain) Bể màng ối sớm (Premature Rupture) Vọp bẻ chân (Leg Cramp)
Rụng trứng (Ovulation) Thụ thai (Conception) Cấy thai (Implantation) Thai nhi (Fetus)
Thai bắt đầu đạp nhanh (Fetal Movement Quickening) Căng giãn tĩnh mạch (Varicose Vein) Lằn nứt da khi mang thai (Striations of Pregnancy) Anbumin niệu (Albuminuria)
Nhiễm trùng niệu (Urinary Tract Infection) Kinh giật lúc sanh (Eclampsia) Ða ối (Polyhydramnion) Chửa trứng (Hydatid Mole)
Mang thai lạc vị (Ectopic Pregnancy) Mang thai trong vòi (Tubal Pregnancy) Ðường sinh (Birth Canal) Khám hậu môn (Rectal Examination)
Khám bên trong (âm đạo) (Internal (Vaginal)Examination) Sanh (Delivery) Giai đoạn chuyển dạ đầu (First Stage of Labor) Giai đoạn chuyển dạ thứ hai (Second Stage of Labor)
Giai đoạn chuyển dạ thứ ba (Third Stage of Labor) Co thắt (Contraction) Phẫu thuật cắt âm đạo (lúc sanh) (Episiotomy) Khâu đáy chậu (Perineorrhaphy)
Sau khi sanh (After Birth) Dây rốn (Umbilical Cord) Rau thai (Placenta) Sản dịch (Lochia)
Sinh sớm (Premature Birth) Sanh đôi (Twins) Sanh nhiều (Multiple Birth) Sanh đôi cùng trứng (Identical Twins)
Sanh đôi khác trứng (Fraternal Twins) Tách rau thai (Separation of The Placenta) Nhau tiền đạo (Placenta Praevia) Cuộn dây rốn (Coiling of The Umbilical Cord)
Khung chậu hẹp (Narrow Pelvic) Dính rau thai (Adherence of The Placenta)   Cửa mình bị tét (Laceration of The Perineum)
Vỡ vòi tử cung (Tubal Rupture) Sốt sản (Puerperal Fever) Mổ lấy thai (Caesarean Section) Sinh bằng kẹp gấp (Forceps Delivery)
Cho bú sữa mẹ (Breast Feeding) Cho bú bình (Bottle Feeding) Sữa non (Colostrum) Trẻ mới sanh (Newborn Baby)
Nhiễm độc huyết thai nghén (Toxemia of Pregnancy) Sanh thai chết (Still Birth)    
TÂM THẦN (PSYCHIATRY)
Rối loạn tâm thần, Loạn tâm thần (Mental Disorder, Psychosis) Loạn tâm thần di truyền (Hereditary Psychosis) Mất trí nhớ (Amnesia) Chứng ngu (Idiocy)
Cơn hưng cảm (Mania) Buồn nản (Depression) Tâm thần phân liệt (Schizophrenia) Loạn thần kinh chức năng (Neurosis)
Suy nhược thần kinh (Neurasthenia)      
NHI KHOA (PEDIATRICS)
Trẻ sinh sớm, Trẻ sinh non (Premature Baby, Immature Infant) Phân xu của bé mới sanh (Meconium of the Newborn) Thoát vị rốn (Umbilical Hernia) Bệnh vàng da của bé mới sanh (Jaundice of Newborn)
Siêu vi bao tử (Stomach Virus) Thoát vị bẹn (Inguinal Hernia) Liệt cột sống trẻ em (Spinal Infantile Paralysis) Khô nước (Dehydration)
Tự nhiễm độc (Autointoxication) Co giật khi xúc động (Emotional Convulsion) Ðái dầm ban đêm (Nocturnal Enuresis) Bệnh bạch hầu (Diphtheria)
Ho gà (Pertussis) Uốn ván (Tetanus) Liệt bại (Poliomyelitis) Bệnh cúm trực khuẩn loại “B” (Hemophilus Influenza “B”)
Sởi (Measles) Quai bị (Mumps) Sởi Ðức (German Measles) Viêm gan B (Hepatitis B)
DỊCH TỄ (EPIDEMICS)
Cúm (Influenza) Bệnh dại (Rabies) Bệnh sởi (Measles) Sởi Ðức (German Measles)
Quai bị (Mumps) Bệnh đậu mùa (Smallpox) Thủy đậu (Chickenpox) Sốt thương hàn (Typhoid Fever)
Sốt vàng da (Yellow Fever) Ho gà (Whooping Couth) Bệnh dịch hạch (Plague) Uốn ván (Tetanus)
Sốt ban đỏ (Scarlet Fever) Bệnh lỵ (Dysentery) Bạch hầu (Diphtheria) KÝ SINH TRÙNG (Parasite)
Bệnh giun móc (Hookworm Disease) Giun Pineworm (Pinworm) Bệnh giun đũa (Ascariasis) Nhiễm sán dây (Tapeworm Infestation)
KHÁC (OTHER)
Thiếu máu (Anemia) Bệnh bạch cầu (Leukemia) Ban xuất huyết (Purpura) Bệnh máu khó đông (Hemophilia)
Bướu giáp (Goiter) Chứng khổng lồ (Gigantism) Bệnh Cushing (Cushing's Disease) Bệnh tê phù (Beri-Beri)
Bệnh to cực (Acromegaly) Hội chứng Down (Mongolism) Bệnh Addison (Addison's Disease) Bệnh thiếu sinh tố (Scurvy)
Ðái tháo đường (Diabetes Mellitus) Bệnh thống phong (Gout) Sốt thấp khớp (Rheumatic Fever) Bệnh thấp khớp (Rheumatism)
Ngộ độc (Poisoning) Nghiện rượu (Alcoholism) Oxít cácbon (Carbon Monoxide) Ðặc ứng (Idiosyncrasy)
Cảm nhiệt (Heatstroke) Chứng say sóng (Motion Sickness) Chứng say núi (Mountain Sickness) Sốt cỏ khô (dị ứng) (Hay Fever)
Bệnh huyết thanh (Serum Disease)      
[1] [2] [3]
© 2010 UnitedHealthcare Services, Inc.